mass deficiency

mass deficiency

The scientist calculates the mass deficiency of the helium nucleus.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khối lượng thiếu hụt: "mass deficiency" thuật ngữ trong vật hạt nhân, chỉ sự chênh lệch khối lượng giữa một hạt nhân nguyên tử tổng khối lượng của các hạt cấu thành (proton neutron). Sự chênh lệch này xảy ra do một phần khối lượng đã chuyển hóa thành năng lượng liên kết hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Khối lượng thiếu hụt của hạt nhân heli khoảng 0,03 đơn vị khối lượng nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học tính toán khối lượng thiếu hụt để xác định năng lượng liên kết của hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mass deficiency" thường được dùng trong bối cảnh tính toán năng lượng liên kết hạt nhân theo công thức của Einstein (E = mc^2), nơi khối lượng thiếu hụt tương ứng với năng lượng tỏa ra.
    • The mass deficiency directly correlates with the stability of the atomic nucleus. (Khối lượng thiếu hụt tương quan trực tiếp với độ ổn định của hạt nhân nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass defect (danh từ): đồng nghĩa với "mass deficiency", thường được dùng thay thế trong các tài liệu vật .

    • The mass defect is a key concept in nuclear physics. (Khuyết tật khối lượng một khái niệm chính trong vật hạt nhân.)
  • Binding energy (danh từ): năng lượng liên kết, liên quan trực tiếp đến khối lượng thiếu hụt.

    • The binding energy is derived from the mass deficiency. (Năng lượng liên kết được suy ra từ khối lượng thiếu hụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mass defect: khuyết tật khối lượng (thuật ngữ tương đương).
  • Nuclear mass discrepancy: sự chênh lệch khối lượng hạt nhân (dùng trong ngữ cảnh chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "mass deficiency" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "mass deficiency" đây thuật ngữ chuyên ngành.